字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
矿夫
矿夫
Nghĩa
1.即矿兵。明代乡兵的一种。
Chữ Hán chứa trong
矿
夫