字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
矿璞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
矿璞
矿璞
Nghĩa
1.亦作"矿朴"。亦作"矿镤"。 2.未经炼制的铜铁矿石。
Chữ Hán chứa trong
矿
璞