字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
矿藏
矿藏
Nghĩa
地下埋藏的各种矿物的总称我国的~很丰富。
Chữ Hán chứa trong
矿
藏