字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
码目 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
码目
码目
Nghĩa
1.犹数目,眉目。比喻所知道的一些情况,事情的头绪。
Chữ Hán chứa trong
码
目