字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砂磴语
砂磴语
Nghĩa
1.带刺的话。
Chữ Hán chứa trong
砂
磴
语
砂磴语 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台