字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
砂里淘金 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砂里淘金
砂里淘金
Nghĩa
1.从砂子里淘出黄金。比喻从大量材料中选取精华。
Chữ Hán chứa trong
砂
里
淘
金