字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
砂锅砸蒜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砂锅砸蒜
砂锅砸蒜
Nghĩa
1.砂锅易碎,在它里面砸蒜只能一下。比喻事情只能干一次。
Chữ Hán chứa trong
砂
锅
砸
蒜