字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
砉然 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砉然
砉然
Nghĩa
1.象声词。常用以形容破裂声﹑折断声﹑开启声﹑高呼声等。 2.超脱流俗貌。 3.恍然大悟的样子。 4.分明貌。
Chữ Hán chứa trong
砉
然