字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砍一枝损百枝
砍一枝损百枝
Nghĩa
1.比喻得罪了一人,牵连到许多人。
Chữ Hán chứa trong
砍
一
枝
损
百