字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
砍削 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砍削
砍削
Nghĩa
1.用刀﹑斧劈或削。引申为宰割剥削。
Chữ Hán chứa trong
砍
削