字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砍土镘
砍土镘
Nghĩa
1.维吾尔族铁制农具。用于锄地﹑挖土等。
Chữ Hán chứa trong
砍
土
镘