字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
砍头疮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砍头疮
砍头疮
Nghĩa
通常指生在脖子后部的痈。也叫砍头痈。
Chữ Hán chứa trong
砍
头
疮