字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
砍砢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砍砢
砍砢
Nghĩa
1.坎坷。路不平貌。喻人困顿不得志。
Chữ Hán chứa trong
砍
砢