字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砍脑鬼
砍脑鬼
Nghĩa
1.方言。詈词。犹砍头鬼。
Chữ Hán chứa trong
砍
脑
鬼