字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
砑光 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砑光
砑光
Nghĩa
1.用光石碾磨纸张﹑皮革﹑布帛等物,使紧密光亮。 2.砑光帽的省称。 3.眉来眼去;调情戏谑。
Chữ Hán chứa trong
砑
光