字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
研沼
研沼
Nghĩa
1.研石山的池沼。春秋时吴王夫差筑馆娃宫于研石山以馆西施,遗址在今江苏省吴县灵岩山。
Chữ Hán chứa trong
研
沼