字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
研精阐微
研精阐微
Nghĩa
1.研究阐明精深微妙之理。
Chữ Hán chứa trong
研
精
阐
微
研精阐微 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台