字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砣子
砣子
Nghĩa
1.打磨玉器的砂轮。 2.方言。指成团﹑成堆﹑成块的东西。 3.比喻呆板的人。
Chữ Hán chứa trong
砣
子