字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
砧杵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砧杵
砧杵
Nghĩa
1.亦作"磚杵"。 2.捣衣石和棒槌。亦指捣衣。
Chữ Hán chứa trong
砧
杵