字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砫矢
砫矢
Nghĩa
1.箭名。古代八矢之一,用以射飞鸟。
Chữ Hán chứa trong
砫
矢