字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
砬子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砬子
砬子
Nghĩa
〈方〉山上耸立的大岩石,多用于地名,如白石砬子(在黑龙江)。
Chữ Hán chứa trong
砬
子