字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
砭灸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砭灸
砭灸
Nghĩa
1.古代的治病方法。用石针刺叫砭,用艾火炙叫灸。
Chữ Hán chứa trong
砭
灸