字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砭磨
砭磨
Nghĩa
1.用石针刺磨患处,引申为救时除弊。
Chữ Hán chứa trong
砭
磨