字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
砯砰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砯砰
砯砰
Nghĩa
1.象声词。形容因辗压﹑摩擦﹑撞击等造成的声响。
Chữ Hán chứa trong
砯
砰