字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
砰砰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砰砰
砰砰
Nghĩa
1.象声词。鼓声。 2.象声词。用力敲门声。 3.象声词。水流声。 4.象声词。枪声。
Chữ Hán chứa trong
砰