字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砰磷郁律
砰磷郁律
Nghĩa
1.深峻貌。《汉书.司马相如传下》"径入靬室之砰磷郁律兮,洞出鬼谷之堀祒崴魁。"颜师古注"砰磷郁律,深峻貌。"一说为雷声。王先谦补注"雷声也。师古训为深峻貌,非也。"
Chữ Hán chứa trong
砰
磷
郁
律