字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砰訇
砰訇
Nghĩa
1.象声词。鸟振翅奋飞声。 2.象声词。迅雷声。 3.象声词。大水声。 4.象声词。狂风暴雨声。 5.象声词。金鼓声。 6.象声词。车马声。 7.象声词。用力敲门声。
Chữ Hán chứa trong
砰
訇