字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
砱石 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砱石
砱石
Nghĩa
1.亦作"碇石"。 2.稳定船身的石块或系船的石礅。
Chữ Hán chứa trong
砱
石