字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
破孝
破孝
Nghĩa
1.开丧。丧家于大殓后成服并接受亲友的吊唁。
Chữ Hán chứa trong
破
孝