字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
破崖絶角 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
破崖絶角
破崖絶角
Nghĩa
1.磨除棱角。喻处事圆滑。
Chữ Hán chứa trong
破
崖
絶
角