字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
破晕
破晕
Nghĩa
1.使人昏眩。 2.残破的月晕。
Chữ Hán chứa trong
破
晕