字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
破梆破羣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
破梆破羣
破梆破羣
Nghĩa
1.旧时牌戏术语。二条﹑二万﹑八饼一副叫"梆子";三条﹑三万﹑七饼一副叫"羣子"。梆子中缺饼子叫"破梆",群子中缺饼子叫"破羣"。
Chữ Hán chứa trong
破
梆
羣