字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
破涕为笑
破涕为笑
Nghĩa
1.犹言转悲为喜。
Chữ Hán chứa trong
破
涕
为
笑
破涕为笑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台