字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
破玉锤珠
破玉锤珠
Nghĩa
1.碎美玉,毁明珠。喻才人死去。
Chữ Hán chứa trong
破
玉
锤
珠