字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
破瓦颓垣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
破瓦颓垣
破瓦颓垣
Nghĩa
1.破屋断墙。形容残破废弃的建筑。
Chữ Hán chứa trong
破
瓦
颓
垣