字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
破罐子破摔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
破罐子破摔
破罐子破摔
Nghĩa
1.罐子已经破了,又往破里摔。比喻有了缺点﹑错误或受到挫折以后,任其自流,不加改正,或反而有意朝更坏的方向发展。
Chữ Hán chứa trong
破
罐
子
摔