字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
破罐破摔
破罐破摔
Nghĩa
比喻有了缺点、错误或受到挫折以后,不自振作、任其自流,抱着自暴自弃的态度他自轻自贱,成了习惯,破罐破摔,不想学好了。
Chữ Hán chứa trong
破
罐
摔