字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
破茬
破茬
Nghĩa
1.喻指婚前坏了贞操,已非处女的女子。
Chữ Hán chứa trong
破
茬