字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
破蒸笼不盛气 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
破蒸笼不盛气
破蒸笼不盛气
Nghĩa
1.比喻没出息,无志气。
Chữ Hán chứa trong
破
蒸
笼
不
盛
气