字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
破衲疏羹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
破衲疏羹
破衲疏羹
Nghĩa
1.破衣素食。形容生活简朴。
Chữ Hán chứa trong
破
衲
疏
羹