字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
破觚为圜
破觚为圜
Nghĩa
1.亦作"破矩为圆"。 2.谓削去棱角,改方为圆。比喻去严刑峻法而从简易。 3.比喻改方正为圆通。
Chữ Hán chứa trong
破
觚
为
圜