字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
破零三乱
破零三乱
Nghĩa
1.零碎散乱貌。
Chữ Hán chứa trong
破
零
三
乱
破零三乱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台