字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
破靴党
破靴党
Nghĩa
1.原指地方上家境破落﹑品行不端而声气相通恃众闹事的士子◇亦泛指破落无赖的团伙。
Chữ Hán chứa trong
破
靴
党