字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
破题儿第一遭
破题儿第一遭
Nghĩa
1.喻初次做某件事。
Chữ Hán chứa trong
破
题
儿
第
一
遭
破题儿第一遭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台