字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
砸杀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砸杀
砸杀
Nghĩa
1.将某物砸入地下,纹丝不动。比喻将事情定下,不允许再有变更。
Chữ Hán chứa trong
砸
杀