字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砸蛋
砸蛋
Nghĩa
1.方言。比喻希望破灭或事情失败。
Chữ Hán chứa trong
砸
蛋