字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砺兵
砺兵
Nghĩa
1.磨快兵器。比喻作好战备。
Chữ Hán chứa trong
砺
兵