字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砺戈秣马
砺戈秣马
Nghĩa
1.磨戈喂马。比喻作好战斗准备。
Chữ Hán chứa trong
砺
戈
秣
马