字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砺齿
砺齿
Nghĩa
1.刷牙去垢。表示清高。语出南朝宋刘义庆《世说新语.排调》"所以漱石,欲砺其齿。"
Chữ Hán chứa trong
砺
齿