字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砻坊
砻坊
Nghĩa
1.经营稻谷去壳加工的手工业作坊。
Chữ Hán chứa trong
砻
坊